何て [Hà]
なんて
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 34000
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 34000
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từTrạng từ
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
làm sao ...!; cái gì ...!
JP: 彼はなんて大食らいなんだろう。
VI: Anh ấy ăn nhiều đến thế nào nhỉ.
Thán từ
cái gì?; cái gì vậy?
JP: 「なんて言ってるの?」「祝詞も知らないのか?」「祝詞?」「神道の呪文のようなもん」
VI: "Cậu đang nói gì vậy?" "Cậu không biết chúc từ à?" "Chúc từ?" "Nó giống như là bùa chú trong Thần đạo vậy."
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
何て?
Cái gì cơ?
何てことだ!
Thật không thể tin nổi!
お父さんは何て?
Bố bạn nói gì?
何て答えたの?
Bạn đã trả lời gì vậy?
何てざまだ。
Thật là một cảnh tượng.
お前だったら何て言う?
Nếu là bạn, bạn sẽ nói gì?
トムだったら何て言うだろう?
Nếu là Tom, anh ấy sẽ nói gì nhỉ?
苗字は何て言うの?
Họ của bạn là gì?
羊は何て鳴くの?
Cừu kêu thế nào?
何てあいまいな表現だ。
Cách diễn đạt mơ hồ quá.