何これ [Hà]

何コレ [Hà]

なにこれ – 何コレ
なにコレ – 何コレ
ナニコレ – 何コレ

Thán từ

⚠️Khẩu ngữ

cái gì thế?

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

これなに
Đây là cái gì?
なにこれ?
Cái gì thế này?
「これはなにですか?」「これはモモンガです」
"Đây là cái gì vậy?" "Đây là một con sugar glider."
これはなにですか。これはくるまです。
Đây là cái gì? Đây là một chiếc xe hơi.
「これはなにですか?」「これはモモです」
"Đây là cái gì?" "Đây là quả đào."
これはなにですか?
Đây là cái gì vậy?
これなにおと
Âm thanh này là gì?
これなに使つかったの?
Cái này dùng để làm gì vậy?
これはなにですか。
Đây là cái gì vậy?
これのなにわるいの?
Cái gì sai ở đây?

Hán tự