体調管理 [Thể Điều Quản Lý]

たいちょうかんり

Danh từ chung

quản lý sức khỏe; duy trì sức khỏe; chăm sóc sức khỏe

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ちゃんと体調たいちょう管理かんりをしなさいよ。
Hãy chú ý quản lý sức khỏe đàng hoàng nhé.