体力 [Thể Lực]

たいりょく
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 5000

Danh từ chung

sức mạnh thể chất; sức bền; sức chịu đựng

JP: 体力たいりょく維持いじするにはちゃんとべなければいけません。

VI: Để duy trì sức khỏe, bạn phải ăn uống đầy đủ.

Danh từ chung

sức mạnh (của doanh nghiệp, kinh tế, v.v.)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

体力たいりょくきた。
Tôi đã kiệt sức.
体力たいりょくきました。
Tôi đã kiệt sức.
わたし体力たいりょくがあります。
Tôi có sức khỏe tốt.
わたし体力たいりょくおとろえた。
Sức khỏe của tôi đã suy giảm.
かれ体力たいりょくをすべて使つかたした。
Anh ta đã sử dụng hết sức lực của mình.
病気びょうきかれ体力たいりょくうばった。
Bệnh đã cướp đi sức khỏe của anh ấy.
かれ体力たいりょく徐々じょじょおとろえた。
Sức khỏe của anh ta đã dần suy giảm.
トムは体力たいりょくがついてきた。
Tom đang dần dần trở nên khỏe mạnh hơn.
かれ体力たいりょくよわまりつつある。
Sức khỏe của anh ta đang yếu dần.
われわれは体力たいりょく自慢じまんした。
Chúng ta đã khoe sức khỏe của mình.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 体力
  • Cách đọc: たいりょく
  • Loại từ: danh từ
  • Ý nghĩa khái quát: thể lực, sức bền/sức chịu đựng của cơ thể
  • Cụm thường gặp: 体力がある・ない/体力をつける/体力づくり/体力が落ちる/体力の限界/体力勝負

2. Ý nghĩa chính

  • Khả năng hoạt động thể chất bền bỉ: gồm sức mạnh, sức bền, khả năng hồi phục. Ví dụ: 体力が要る仕事 (công việc cần thể lực).
  • Trạng thái thể chất tổng quát: 体力が落ちる/回復する (giảm/khôi phục thể lực) sau ốm, sau vận động, theo tuổi.
  • Tranh đua bằng sức: 体力勝負 nhấn mạnh phần “sức bền mà đấu”.

3. Phân biệt

  • 体力 vs 筋力: 筋力 là sức cơ (sức mạnh cơ bắp); 体力 rộng hơn, gồm sức bền, hồi phục.
  • 体力 vs 持久力: 持久力 là sức bền bỉ kéo dài; là một phần của 体力.
  • 体力 vs 気力: 気力 là ý chí, tinh thần; có thể mạnh dù 体力 yếu, và ngược lại.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Đời thường/y tế: 病気で体力が落ちた, 退院後に体力を取り戻す.
  • Rèn luyện: 体力づくりのためにジョギングする, 体力をつける.
  • Biểu đạt giới hạn: 体力の限界を感じる.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
筋力 Liên quan Sức cơ Nhấn mạnh sức mạnh cơ bắp thuần
持久力 Liên quan Sức bền Khả năng duy trì vận động lâu dài
気力 Phân biệt Nghị lực Sức mạnh tinh thần, ý chí
体調 Liên quan Tình trạng cơ thể Khác: cảm giác khỏe/ốm nói chung
疲労 Đối nghĩa gần Mệt mỏi, kiệt sức Trạng thái đối lập với “còn thể lực”
虚弱 Đối nghĩa Yếu ớt Mô tả thể trạng yếu

6. Bộ phận & cấu tạo từ

体力 = 体(thân thể)+ 力(sức mạnh). Ghép nghĩa trực tiếp, chỉ “sức mạnh của cơ thể”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi người Nhật nói “今日は体力が持たない”, họ ám chỉ cả sức bền lẫn mức năng lượng chung. Vì vậy, rèn 体力づくり không chỉ là “tập nặng” mà còn gồm ngủ đủ, ăn đúng, phục hồi.

8. Câu ví dụ

  • 年を取ると体力が落ちやすい。
    Càng lớn tuổi thể lực càng dễ suy giảm.
  • ランニングで体力をつけている。
    Tôi đang chạy bộ để tăng thể lực.
  • この仕事は体力勝負だ。
    Công việc này là cuộc chiến bằng thể lực.
  • 徹夜続きで体力が持たない。
    Thức đêm liên tục nên tôi không còn sức.
  • 手術後は体力の回復に時間がかかる。
    Sau phẫu thuật cần thời gian để hồi phục thể lực.
  • 彼は見た目より体力がある。
    Anh ấy khỏe hơn vẻ bề ngoài.
  • 夏バテで体力を消耗した。
    Tôi bị kiệt sức vì nắng nóng mùa hè.
  • 子育ては想像以上に体力が要る。
    Nuôi con tốn sức hơn tưởng tượng.
  • 今日は体力の限界を感じた。
    Hôm nay tôi cảm thấy đến giới hạn thể lực.
  • 基礎体力を上げるトレーニングを続ける。
    Tiếp tục tập để nâng thể lực nền tảng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 体力 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?