体を開く [Thể Khai]
たいをひらく
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ku”
đứng thẳng với tay và/hoặc chân dang rộng
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ku”
né tránh