体に悪い [Thể Ác]
身体に悪い [Thân Thể Ác]
からだにわるい
Cụm từ, thành ngữTính từ - keiyoushi (đuôi i)
có hại cho sức khỏe
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
体に悪いよ。
Điều đó không tốt cho sức khỏe đâu.
寝不足は体に悪い。
Thiếu ngủ không tốt cho sức khỏe.
たばこは体に悪いよ。
Thuốc lá rất có hại cho sức khỏe đấy.
タバコは体に悪い。
Thuốc lá có hại cho sức khỏe.
食べ過ぎは体に悪いよ。
Ăn quá nhiều không tốt cho sức khỏe đâu.
今日は少し体の調子が悪い。
Hôm nay tôi cảm thấy không được khỏe.
ディーゼルの排気ガスは体に悪い。
Khí thải diesel có hại cho sức khỏe.
この頃体の調子が悪いです。
Gần đây tôi cảm thấy sức khỏe không tốt.
たばこを吸うことは体に悪い。
Hút thuốc có hại cho sức khỏe.
煙草を吸うのは体に悪い。
Hút thuốc lá không tốt cho sức khỏe.