Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
住宅扶助
[Trụ Trạch Phù Trợ]
じゅうたくふじょ
🔊
Danh từ chung
hỗ trợ nhà ở
Hán tự
住
Trụ
cư trú; sống
宅
Trạch
nhà; nhà ở; nơi cư trú; nhà chúng tôi; chồng tôi
扶
Phù
giúp đỡ; hỗ trợ
助
Trợ
giúp đỡ