Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
低順位
[Đê Thuận Vị]
ていじゅんい
🔊
Danh từ chung
ưu tiên thấp
Hán tự
低
Đê
thấp hơn; ngắn; khiêm tốn
順
Thuận
tuân theo; thứ tự
位
Vị
hạng; cấp; ngai vàng; vương miện; khoảng; một vài