Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
低置
[Đê Trí]
ていち
🔊
Danh từ chung
bồn chứa thấp (bồn cầu)
Hán tự
低
Đê
thấp hơn; ngắn; khiêm tốn
置
Trí
đặt; để; đặt; gửi; để lại; giữ; sử dụng; cầm cố