Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
低温生物学
[Đê Ôn Sinh Vật Học]
ていおんせいぶつがく
🔊
Danh từ chung
sinh học nhiệt độ thấp
Hán tự
低
Đê
thấp hơn; ngắn; khiêm tốn
温
Ôn
ấm áp
生
Sinh
sinh; cuộc sống
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
学
Học
học; khoa học