低温物理学 [Đê Ôn Vật Lý Học]
ていおんぶつりがく
Danh từ chung
kỹ thuật nhiệt độ thấp; vật lý nhiệt độ thấp
Danh từ chung
kỹ thuật nhiệt độ thấp; vật lý nhiệt độ thấp