Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
低地ドイツ語
[Đê Địa Ngữ]
ていちドイツご
🔊
Danh từ chung
tiếng Đức Hạ
Hán tự
低
Đê
thấp hơn; ngắn; khiêm tốn
地
Địa
đất; mặt đất
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ