位置調整 [Vị Trí Điều Chỉnh]

いちちょうせい

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

Lĩnh vực: Tin học

căn chỉnh

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

định vị; căn chỉnh