Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
位相速度
[Vị Tương Tốc Độ]
いそうそくど
🔊
Danh từ chung
vận tốc pha
Hán tự
位
Vị
hạng; cấp; ngai vàng; vương miện; khoảng; một vài
相
Tương
liên; tương hỗ; cùng nhau; lẫn nhau; bộ trưởng; cố vấn; khía cạnh; giai đoạn; tướng mạo
速
Tốc
nhanh; nhanh chóng
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ