Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
位相写像
[Vị Tương Tả Tượng]
いそうしゃぞう
🔊
Danh từ chung
ánh xạ tôpô
Hán tự
位
Vị
hạng; cấp; ngai vàng; vương miện; khoảng; một vài
相
Tương
liên; tương hỗ; cùng nhau; lẫn nhau; bộ trưởng; cố vấn; khía cạnh; giai đoạn; tướng mạo
写
Tả
sao chép; chụp ảnh
像
Tượng
tượng; bức tranh; hình ảnh; hình dáng; chân dung