Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
似非親
[Tự Phi Thân]
えせおや
🔊
Danh từ chung
cha mẹ xa cách
Hán tự
似
Tự
giống; tương tự
非
Phi
không-; sai lầm; tiêu cực; bất công; phi-
親
Thân
cha mẹ; thân mật