似非学者 [Tự Phi Học Giả]
えせ学者 [Học Giả]
えせがくしゃ
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
giả học giả
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
giả học giả