Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
伸縮法
[Thân Súc Pháp]
しんしゅくほう
🔊
Danh từ chung
thang trượt
Hán tự
伸
Thân
mở rộng; kéo dài
縮
Súc
co lại; giảm
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống