伸び縮み [Thân Súc]
のびちぢみ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
co giãn; đàn hồi
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
co giãn; đàn hồi