Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
伝達関数
[Vân Đạt Quan Số]
でんたつかんすう
🔊
Danh từ chung
hàm truyền
Hán tự
伝
Vân
truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống
達
Đạt
hoàn thành; đạt được; đến; đạt được
関
Quan
kết nối; cổng; liên quan
数
Số
số; sức mạnh