Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
伝道集会
[Vân Đạo Tập Hội]
でんどうしゅうかい
🔊
Danh từ chung
buổi truyền giáo
Hán tự
伝
Vân
truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
集
Tập
tập hợp; gặp gỡ
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia