Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
伝道船
[Vân Đạo Thuyền]
でんどうせん
🔊
Danh từ chung
thuyền truyền giáo
Hán tự
伝
Vân
truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
船
Thuyền
tàu; thuyền