伝唱 [Vân Xướng]
伝誦 [Vân Tụng]
でんしょう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
truyền thống
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
truyền thống