Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
会見記
[Hội Kiến Kí]
かいけんき
🔊
Danh từ chung
ghi chép phỏng vấn
Hán tự
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
記
Kí
ghi chép; tường thuật