会社法 [Hội Xã Pháp]

かいしゃほう

Danh từ chung

Lĩnh vực: Luật

luật công ty; luật doanh nghiệp

Danh từ chung

Lĩnh vực: Luật

Luật Công ty

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

会社かいしゃ複数ふくすう労働ろうどうほう違反いはんしている。
Công ty đang vi phạm nhiều luật lao động.