Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
休診日
[Hưu Chẩn Nhật]
きゅうしんび
🔊
Danh từ chung
ngày không khám bệnh
Hán tự
休
Hưu
nghỉ ngơi
診
Chẩn
kiểm tra; chẩn đoán
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày