休航 [Hưu Hàng]
きゅうこう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
ngừng hoạt động
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
ngừng hoạt động