休漁 [Hưu Ngư]
きゅうりょう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
ngừng đánh bắt cá
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
ngừng đánh bắt cá