企業活動 [Xí Nghiệp Hoạt Động]
きぎょうかつどう
Danh từ chung
hoạt động doanh nghiệp
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
アメリカの企業は、日本経済の中に活動の場を見いだそうとしています。
Các công ty Mỹ đang tìm cách tìm kiếm cơ hội kinh doanh trong nền kinh tế Nhật Bản.