Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
企業戦士
[Xí Nghiệp Khuyết Sĩ]
きぎょうせんし
🔊
Danh từ chung
chiến binh công ty
Hán tự
企
Xí
thực hiện; kế hoạch
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu
士
Sĩ
quý ông; học giả