企業情報 [Xí Nghiệp Tình Báo]
きぎょうじょうほう
Danh từ chung
thông tin doanh nghiệp
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
この情報は、企業秘密です。
Thông tin này là bí mật thương mại.
敵対企業を貶めたり、秘密情報を入手したりと、大企業に欠かせない存在であるため、ハイリスクながらハイリターンが望める仕事だ。
Công việc này mang lại rủi ro cao nhưng cũng có thể đem lại lợi nhuận lớn, vì nó là một phần không thể thiếu của các công ty lớn, từ việc làm giảm uy tín của các công ty đối thủ cho đến việc thu thập thông tin bí mật.