任意抽出 [Nhâm Ý Trừu Xuất]
にんいちゅうしゅつ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Thống kê
lấy mẫu ngẫu nhiên
🔗 無作為抽出
Danh từ chung
Lĩnh vực: Thống kê
lấy mẫu ngẫu nhiên
🔗 無作為抽出