Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
任せっぱなし
[Nhâm]
まかせっぱなし
🔊
Danh từ chung
giao phó
🔗 まかせっきり
Hán tự
任
Nhâm
trách nhiệm; nhiệm vụ; nhiệm kỳ; giao phó; bổ nhiệm