任せっきり [Nhâm]

任せっ切り [Nhâm Thiết]

まかせっきり

Danh từ chung

giao phó

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

いつも家事かじまかせっきりでごめんね。ありがとう。
Xin lỗi vì đã để mọi việc nhà cho bạn. Cảm ơn bạn.