任せきり [Nhâm]
任せ切り [Nhâm Thiết]
まかせきり
Danh từ chung
giao phó
JP: 彼は自分の子供達の教育の問題を妻に任せきりだった。
VI: Anh ấy đã giao phó vấn đề giáo dục của các con cho vợ mình.