仲間同士 [Trọng Gian Đồng Sĩ]
なかまどうし
Danh từ chung
bạn bè; đồng nghiệp; đồng chí
JP: 進路を開拓するという同じ目標を持った仲間同士が協力する。
VI: Các đồng đội có cùng mục tiêu mở đường sự nghiệp hợp tác với nhau.