仲間割れ [Trọng Gian Cát]
なかまわれ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
chia rẽ giữa bạn bè; bất hòa; bất đồng nội bộ
JP: 二人は伴侶三人は仲間割れ。
VI: Hai người thì đi cùng, ba người thì sinh chuyện.