Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
仮想財布
[Phản Tưởng Tài Bố]
かそうさいふ
🔊
Danh từ chung
ví ảo
Hán tự
仮
Phản
giả; tạm thời; lâm thời; giả định (tên); không chính thức
想
Tưởng
ý tưởng; suy nghĩ; khái niệm; nghĩ
財
Tài
tài sản; tiền; của cải
布
Bố
vải lanh; vải; trải ra; phân phát