Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
仮審査
[Phản Thẩm Tra]
かりしんさ
🔊
Danh từ chung
xét duyệt sơ bộ
Hán tự
仮
Phản
giả; tạm thời; lâm thời; giả định (tên); không chính thức
審
Thẩm
xét xử; thẩm phán
査
Tra
điều tra