仮免許 [Phản Miễn Hứa]

かりめんきょ

Danh từ chung

giấy phép tạm thời

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

運転うんてん免許めんきょしょうはおちですか?」「いいえ。でも、仮免許かりめんきょしょうならあります」
"Bạn có bằng lái xe không?" "Không, nhưng tôi có bằng lái tạm thời."