Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
以遠権
[Dĩ Viễn Quyền]
いえんけん
🔊
Danh từ chung
quyền bay qua
Hán tự
以
Dĩ
bằng cách; vì; xét theo; so với
遠
Viễn
xa; xa xôi
権
Quyền
quyền lực; quyền hạn; quyền lợi