Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
代金取立手形
[Đại Kim Thủ Lập Thủ Hình]
だいきんとりたててがた
🔊
Danh từ chung
hối phiếu thu tiền
Hán tự
代
Đại
thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí
金
Kim
vàng
取
Thủ
lấy; nhận
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
手
Thủ
tay
形
Hình
hình dạng; hình thức; phong cách