Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
代替燃料
[Đại Thế Nhiên Liệu]
だいたいねんりょう
🔊
Danh từ chung
nhiên liệu thay thế
Hán tự
代
Đại
thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí
替
Thế
trao đổi; dự phòng; thay thế; mỗi-
燃
Nhiên
cháy; bùng cháy; phát sáng
料
Liệu
phí; nguyên liệu