代入 [Đại Nhập]
だいにゅう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Toán học
thay thế
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Tin học
gán