仙人掌 [Tiên Nhân Chưởng]
せんにんしょう
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
xương rồng
🔗 サボテン
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
私達は今日金晃丸という種類の仙人掌を買いました。
Hôm nay chúng tôi đã mua một loại xương rồng tên là Kim Hoàng Ngư.