Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
付着生物
[Phó Khán Sinh Vật]
ふちゃくせいぶつ
🔊
Danh từ chung
sinh vật bám
Hán tự
付
Phó
dính; gắn; tham chiếu; đính kèm
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo
生
Sinh
sinh; cuộc sống
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề