付着物 [Phó Khán Vật]
ふちゃくぶつ
Danh từ chung
vật bám dính; chất bám dính; sự tích tụ; sự đóng cặn
Danh từ chung
vật bám dính; chất bám dính; sự tích tụ; sự đóng cặn