Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
付着力
[Phó Khán Lực]
ふちゃくりょく
🔊
Danh từ chung
sự bám dính
Hán tự
付
Phó
dính; gắn; tham chiếu; đính kèm
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực