付法の八祖 [Phó Pháp Bát Tổ]
ふほうのはっそ
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
Lĩnh vực: Phật giáo
tám tổ sư truyền giáo lý (trong Shingon)
🔗 伝持の八祖