Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
付帯決議
[Phó Đái Quyết Nghị]
ふたいけつぎ
🔊
Danh từ chung
nghị quyết bổ sung
Hán tự
付
Phó
dính; gắn; tham chiếu; đính kèm
帯
Đái
dây đai; thắt lưng; obi; vùng; khu vực
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
議
Nghị
thảo luận